thở ra

  1. (sinh vật học) expirer.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thở ra"

Từ có nhắc đến "thở ra"

thở ra
Người phụ nữ thở ra một hơi dài sau khi uống nước nóng.